free pardon
Định nghĩa
Danh từ: Sự ân xá hoàn toàn – hành động chính thức giải thoát một người khỏi hình phạt, xóa bỏ hoàn toàn tội trạng và hậu quả pháp lý, không kèm theo điều kiện hay hạn chế nào.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống đã ban hành ân xá hoàn toàn cho tù nhân chính trị.)
- (Ân xá hoàn toàn có nghĩa là người đó được coi như chưa từng phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to receive a free pardon": nhận được ân xá hoàn toàn.
- After serving ten years, he received a free pardon from the governor. (Sau khi thụ án mười năm, anh ấy nhận được ân xá hoàn toàn từ thống đốc.)
"to grant a free pardon": ban hành ân xá hoàn toàn.
- The monarch has the power to grant a free pardon in exceptional cases. (Quốc vương có quyền ban hành ân xá hoàn toàn trong những trường hợp đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pardon (danh từ): ân xá (có thể có điều kiện hoặc không hoàn toàn).
- The judge issued a pardon, but it was not a free pardon. (Thẩm phán đã ban hành ân xá, nhưng đó không phải là ân xá hoàn toàn.)
- Amnesty (danh từ): đại xá, ân xá tập thể (thường áp dụng cho nhiều người).
- The government declared a general amnesty for all political offenders. (Chính phủ tuyên bố đại xá cho tất cả người phạm tội chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Absolute pardon: ân xá tuyệt đối.
- Full pardon: ân xá đầy đủ.
- Unconditional pardon: ân xá vô điều kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "free pardon".
Thành ngữ liên quan
- Clean slate: khởi đầu mới, xóa sạch quá khứ (thường dùng ẩn dụ cho việc được ân xá).
- With the free pardon, he could start with a clean slate. (Với ân xá hoàn toàn, anh ấy có thể bắt đầu lại từ đầu.)